Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lay vicar
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
eɪ
ˈ
v
ɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs
danh từ
Synonym of lay clerk in certain choirs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lay vicar
Dạng gốc
(base form)
lay vicar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lay clerk in certain choirs
AI
1
Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs
1
Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs
1
Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs