Dịch

lay vicar

danh từ (noun)
US/ˈleɪ ˈvɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirsdanh từSynonym of lay clerk in certain choirs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lay vicarDạng gốc (base form)
  2. lay vicarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI