Dịch

song man

danh từ (noun)
UK/ˈsɔŋ ˈman/US/ˈsɔŋ ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs for a male singerdanh từSynonym of lay clerk in certain choirs for a male singer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. song manDạng gốc (base form)
  2. song men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI