Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirs for a male singerdanh từSynonym of lay clerk in certain choirs for a male singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- song manDạng gốc (base form)
- song men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.