Dịch

vicar choral

danh từ (noun)
US/ˈvɪkɚ ˈkɔɹəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirsdanh từSynonym of lay clerk in certain choirs.
  2. Phụ tá giáo luật hoặc tiền nhiệm của một nhà thờ đại học, có trách nhiệm đặc biệt đối với ca đoàn chứ không phải bàn thờdanh từAn assistant to a canon or prebendary of a collegiate church having special responsibility for the choir as opposed to the altar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicar choralDạng gốc (base form)
  2. vicars choralSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , ,— , .

AI