Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lay clerk in certain choirsdanh từSynonym of lay clerk in certain choirs.
- Phụ tá giáo luật hoặc tiền nhiệm của một nhà thờ đại học, có trách nhiệm đặc biệt đối với ca đoàn chứ không phải bàn thờdanh từAn assistant to a canon or prebendary of a collegiate church having special responsibility for the choir as opposed to the altar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicar choralDạng gốc (base form)
- vicars choralSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , ,— , .