Nghĩa chính
- Giáo dân là thành viên của một dòng tu hay một dòng tu mà không có ý định trở thành linh mụcdanh từA layman who is a member of a religious congregation or monastic order without the intention to become a priest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lay brotherDạng gốc (base form)
- lay brothersSố nhiều (plural)
- lay brethren (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .