conversus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người anh giáo dândanh từA lay brother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conversusDạng gốc (base form)
- conversi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh giáo hộiconversus
Ví dụ
- , , ; , , , .