Dịch

conversus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người anh giáo dândanh từA lay brother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conversusDạng gốc (base form)
  2. conversi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh giáo hộiconversus

Ví dụ

  • , , ; , , , .

AI