Dịch

confeso

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈfeso/

Nghĩa chính

  1. Tự thú nhậntính từself-confessed
  2. Giáo dândanh từlay brother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confesoDạng gốc (base form)
  2. confesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. confesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. confesaGiống cái (feminine)

AI