self-confessed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu ) a self-confessed thief + một tay tự nhận là tên trộmtính từkhông so sánh (not comparable)According to a person's own confession or admission.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha