confesar
B1động từ (verb)
/konfeˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thú nhận, thú tộiđộng từto confess, to come clean about
- Thú nhận, xưng tộiđộng từto confess, to come clean
- Nghe xưng tộiđộng từto hear confession
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confesarDanh động từ confesandoPhân từ confesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | confieso |
| tú | confiesas |
| él/ella/Ud. | confiesa |
| nosotros | confesamos |
| vosotros | confesáis |
| ellos/Uds. | confiesan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confesar la culpa | Nhận lỗi | |
| confesar sus sentimientos | Thổ lộ tình cảm | |
| confesar un delito | Thú nhận hành vi phạm tội | |
| confesar los pecados | Xưng tội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc confesarVí dụ
- Mary.Các bạn thừa nhận đã giết Mary.
- .Ella thừa nhận mong muốn trở lại làm mẹ.
- .Họ muốn tôi thừa nhận một tội mà tôi không phạm.