Dịch

confesar

B1động từ (verb)
/konfeˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thú nhận, thú tộiđộng từto confess, to come clean about
  2. Thú nhận, xưng tộiđộng từto confess, to come clean
  3. Nghe xưng tộiđộng từto hear confession

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể confesarDanh động từ confesandoPhân từ confesado
Presente
yoconfieso
túconfiesas
él/ella/Ud.confiesa
nosotrosconfesamos
vosotrosconfesáis
ellos/Uds.confiesan

Cụm từ (phrase)

confesar la culpaNhận lỗi
confesar sus sentimientosThổ lộ tình cảm
confesar un delitoThú nhận hành vi phạm tội
confesar los pecadosXưng tội

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc confesar

Ví dụ

  • Mary.Các bạn thừa nhận đã giết Mary.
  • .Ella thừa nhận mong muốn trở lại làm mẹ.
  • .Họ muốn tôi thừa nhận một tội mà tôi không phạm.

AI