Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confesante
tính từ
(adjective)
/konfeˈsante/
Nghĩa chính
1
Thú nhận
tính từ
confessing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confesante
Dạng gốc
(base form)
confesante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
承认
chéng rèn
Thừa nhận, thú nhận
供
gōng
Khai, cung khai, thú nhận
Tiếng Anh
confessing
Sự xưng tội, sự thú tội
AI
1
Thú nhận
1
Thú nhận
1
Thú nhận