Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latronage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cướp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
robbery
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
latron
Nguồn gốc
(etymology)
latron
+
-age
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抢
qiǎng
Cướp, cướp giật, cướp đoạt
Tiếng Tây Ban Nha
robar
Cướp, trộm cắp
arrebatar
Cướp, giật lấy
piratear
Cướp biển, cướp
AI
1
Cướp
1
Cướp
1
Cướp