laryngoscope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kính soi thanh quảndanh từAn instrument used for viewing the interior of the larynx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laryngoscopeDạng gốc (base form)
- laryngoscopesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video laryngoscopedanh từ | danh từ | Ống soi thanh quản được trang bị một máy quay video được đặt tại một điểm trên lưỡi đèn để có thể nhìn trực tiếp vào thanh quản. Ánh sáng được cung cấp để chiếu sáng thanh quản và thông tin video được hiển thị trên màn hình |