Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laryngology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa thanh quản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of physiology dealing with the larynx and its disorders.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laryngology
rhino
laryngology
Nghiên cứu khoa học về mũi và thanh quản, đặc biệt là giải phẫu, sinh lý và bệnh lý
danh từ
Từ liên quan
(related word)
laryngologist
laryngeal
larynx
vocologist
vocology
laryngological
Nguồn gốc
(etymology)
laryngo-
+
-logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laringología
giống cái
Khoa thanh quản
AI
1
Khoa thanh quản
1
Khoa thanh quản
1
Khoa thanh quản