Dịch

autolaryngoscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống soi thanh quản được sửa đổi để nội soi thanh quản tự độngdanh từA laryngoscope modified for autolaryngoscopy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autolaryngoscopeDạng gốc (base form)
  2. autolaryngoscopesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI