Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
largen
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Phóng to
động từ
To enlarge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
largen
Nguyên thể
(infinitive)
largen
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
largen
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
largen
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
large
+
-en
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩大
kuò dà
Mở rộng, phóng to
Tiếng Tây Ban Nha
agrandar
Tăng lên, phóng to, to lên
amplificar
Phóng to, mở rộng
engrandecer
Phóng to
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enlargen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
largen
largen
ose
Áp dụng cho nhiều loại cá có đặc điểm là mũi lớn
tính từ
largen
ess
Thuộc tính có kích thước vật lý lớn
danh từ
AI
1
Phóng to
1
Phóng to
1
Phóng to