Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
largenose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Áp dụng cho nhiều loại cá có đặc điểm là mũi lớn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Applied to various kinds of fish characterized by a large nose.
Nguồn gốc
(etymology)
large
+
nose
AI
1
Áp dụng cho nhiều loại cá có đặc điểm là mũi lớn
1
Áp dụng cho nhiều loại cá có đặc điểm là mũi lớn
1
Áp dụng cho nhiều loại cá có đặc điểm là mũi lớn