Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Mỡ lợn, mỡ heodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fat from the abdomen of a pig, especially as prepared for use in cooking or pharmacy.
- Mỡ thừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excess fat on a person or animal.
- Nhồi thịt mỡđộng từTo stuff (meat) with bacon or pork before cooking.
- Phết mỡđộng từTo smear with fat or lard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lard sthcho mỡ vào cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- lardupChuẩn bị một món ăn để nấu bằng cách nhồi nó với chất béo
- larddownLàm giảm cân (thứ gì đó, thường là người hoặc thức ăn) bằng cách làm cho nó béo lên
Cụm từ khác (phrase)lard-assNgười thừa cânleaf lardMỡ bên trong của lợn được tách thành từng lá hoặc khối từ thận, v.vlard-assedĐặc trưng hoặc giống như mỡ lợn; béo hoặc thừa cântub of lardNgười béolard-bucketĐồng nghĩa với lard-assbald as a bladder of lardHói hoàn toàn; không hề có một sợi tóc nào cả
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Thịt mỡ lợn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fatty meat from a pig; bacon, pork.
Ví dụ
- .Mỡ lợn trộn với tỏi nghiền nát được dùng làm thuốc mỡ khiêu dâm.
- / .Trong chiếc áo lót bằng da trâu được trét đầy mỡ / Của những con thú bị giết thịt.
- [ ] .[Cây sồi] với những quả hạt của nó đã vỗ béo nhiều con lợn.
Họ từ (word family)
cùng gốc lardNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilard
- từ tiếng Pháp cổlard“bacon”
- từ tiếng Latinhlārdum
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilarden
- từ tiếng Pháp cổlarder
- từ tiếng Latinh trung đạilārdō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fatđồng nghĩamỡ lợn, thường dùng trong nấu ăn