Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lardry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái tủ đựng thức ăn
danh từ
A larder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lardry
Dạng gốc
(base form)
lardr
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
despensa
Tủ đựng thức ăn
alacena
Tủ đựng thức ăn
AI
1
Cái tủ đựng thức ăn
1
Cái tủ đựng thức ăn
1
Cái tủ đựng thức ăn