Dịch

lardry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái tủ đựng thức ăndanh từA larder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lardryDạng gốc (base form)
  2. lardriesSố nhiều (plural)

AI