Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lard-bucket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lard-ass
danh từ
Synonym of lard-ass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lard-bucket
Dạng gốc
(base form)
lard-bucket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lard-ass
AI
1
Đồng nghĩa với lard-ass
1
Đồng nghĩa với lard-ass
1
Đồng nghĩa với lard-ass