lande
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng bằng bỏ hoang, đặc biệt là một vệt cát dọc theo bờ biển phía tây nam nước Phápdanh từAn uncultivated plain, especially a sandy track along the seashore in southwestern France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landeDạng gốc (base form)
- landesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| landed costdanh từ | danh từ | Chi phí cuối cùng của một mặt hàng được vận chuyển quốc tế. Điều này bao gồm giá mua, vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm và các chi phí khác và đôi khi có thể bao gồm thuế hải quan |
| landed a hit | Tạo được cú hit | |
| landed a job | Kiếm được việc làm | |
| landed a role | Nhận được vai diễn | |
| landed estate | Điền trang | |
| landed gentrydanh từ | danh từ | Tầng lớp xã hội chủ yếu có tính lịch sử gồm những chủ đất có thể sống hoàn toàn bằng tiền cho thuê hoặc ít nhất là sở hữu một điền trang ở nông thôn |
| landed societydanh từ | danh từ | Tầng lớp chủ đất về kinh tế xã hội của Anh, về mặt xã hội chỉ ở dưới tầng lớp quý tộc hoặc quý tộc, những người có thể sống hoàn toàn bằng thu nhập cho thuê |
| landed nobility | Quý tộc địa chủ |