lamppost
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cột đèndanh từThe pole that holds up a light so it can illuminate a wide area, such as holds up a streetlight.
- Người cao gầydanh từA tall, thin person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamppostDạng gốc (base form)
- lamppostsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| between you, me, and the lamppostcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với between you: tôi và chiếc cột giường |
Ví dụ
- " , , .
- . !
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha