Dịch

beanpole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cọc mỏng để đỡ dây đậudanh từA thin pole for supporting bean vines.
  2. Người cao gầydanh từA tall, thin person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beanpoleDạng gốc (base form)
  2. beanpolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beanpole familydanh từCấu trúc gia đình đặc trưng bởi nhiều thế hệ sống nhưng tương đối ít thành viên trong mỗi thế hệ, tạo ra một cây phả hệ cao, mảnh và thẳng đứng thay vì một cây phả hệ rộng, hình kim tự tháp

Ví dụ

  • , 25, 5’ 3” 6’ 6” – England’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI