Dịch

long ghost

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cao gầydanh từA tall, thin person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long ghostDạng gốc (base form)
  2. long ghostsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “,” , . , “ , , , ?”

AI