Dịch

lala bop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăngdanh từA promiscuous man or woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lala bopDạng gốc (base form)
  2. lala bopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • CRAZZY 6 7?

AI