Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lala bop
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng
danh từ
A promiscuous man or woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lala bop
Dạng gốc
(base form)
lala bop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
player
article
jay
rip
ho
goat
Xem thêm 34
Ví dụ
BROO
THESE
LALA
BOPS
ON
TIKTOKS
ARE
CRAZZY
LIKE
6
TH
GRADER
WITH
A
BODY
COUNT
OF
7?
WTF
AI
1
Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng
1
Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng
1
Người đàn ông hay phụ nữ lăng nhăng