Dịch

laisse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần của câu thơ liên quan đến một chủ đề duy nhất; đả kíchdanh từA section of verse concerning a single theme; tirade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laisseDạng gốc (base form)
  2. laissesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

laissez allerdanh từTự do không bị giới hạn
laissez fairetính từ, danh từTự do phóng nhiệm
laissez-passerdanh từGiấy thông hành
laissez-faireismdanh từChính sách tự do kinh doanh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplaisse

Cùng gốc (doublet)leash

AI