Nghĩa chính
- Một phần của câu thơ liên quan đến một chủ đề duy nhất; đả kíchdanh từA section of verse concerning a single theme; tirade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laisseDạng gốc (base form)
- laissesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laissez allerdanh từ | danh từ | Tự do không bị giới hạn |
| laissez fairetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tự do phóng nhiệm |
| laissez-passerdanh từ | danh từ | Giấy thông hành |
| laissez-faireismdanh từ | danh từ | Chính sách tự do kinh doanh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplaisse
Cùng gốc (doublet)leash