Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laissez aller
danh từ
(noun)
/ˌ
l
ɛ
s
eɪ
z
ˈ
ɑ
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tự do không bị giới hạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Unrestrained freedom.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laissez faire
AI
1
Tự do không bị giới hạn
1
Tự do không bị giới hạn
1
Tự do không bị giới hạn