Dịch

laconism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ ngắn gọn trong cách diễn đạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme brevity in expression.
  2. Biểu hiện rất hoặc đáng chú ý ngắn gọndanh từđếm được (countable)A very or notably brief expression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laconismDạng gốc (base form)
  2. laconismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhLaconia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΛακεδαίμωνLakedaímōn“the region surrounding the city of Sparta”

Ví dụ

  • “, ?” .
  • […] . , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI