Dịch

Kuwait

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cô-oétdanh từ riêngA country in West Asia in the Middle East. Official name: State of Kuwait. Capital: Kuwait City.
  2. Ellipsis của thành phố Kuwait: Thủ đô của Kuwaitdanh từ riêngEllipsis of Kuwait City: The capital city of Kuwait.

Cụm từ (phrase)

Kuwait Citydanh từ riêngCô-oét Xi-ty
State of Kuwaitdanh từ riêngTên chính thức của Kuwait: một quốc gia ở Tây Á, Trung Đông

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • 1990, .

AI