Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kuwaitiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người Kuwait
danh từ
Quality of being Kuwaiti.
Nguồn gốc
(etymology)
Kuwaiti
+
-ness
AI
1
Phẩm chất của người Kuwait
1
Phẩm chất của người Kuwait
1
Phẩm chất của người Kuwait