Dịch

Kuwaiti

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người Kuwaitdanh từA person from Kuwait or of Kuwaiti descent.
  2. Thuộc về Kuwaittính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Kuwait or the Kuwaiti people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KuwaitiDạng gốc (base form)
  2. KuwaitisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Kuwait-i

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Khadija là công dân Kuwait.
  • .Khaled là công dân Kuwait.
  • , Oman’s .Ngoài các tiểu vương Kuwait và Qatar, Rhodes cho biết phó thủ tướng Oman cùng thái tử Bahrain và Abu Dhabi sẽ tham gia các cuộc đàm phán.

AI