Kuwaiti
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Kuwaitdanh từA person from Kuwait or of Kuwaiti descent.
- Thuộc về Kuwaittính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Kuwait or the Kuwaiti people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KuwaitiDạng gốc (base form)
- KuwaitisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Kuwait-i
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KuwaitiVí dụ
- .Khadija là công dân Kuwait.
- .Khaled là công dân Kuwait.
- , Oman’s .Ngoài các tiểu vương Kuwait và Qatar, Rhodes cho biết phó thủ tướng Oman cùng thái tử Bahrain và Abu Dhabi sẽ tham gia các cuộc đàm phán.