Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kuwaití
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kuw̝ajˈti/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Kuwait
tính từ
Kuwaiti
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kuwaití
Dạng gốc
(base form)
kuwaití
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
kuwaití
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Kuwait
Tiếng Kuwait
Kuwaiti
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kuwaiti
Người Kuwait
AI
1
Tiếng Kuwait
1
Tiếng Kuwait
1
Tiếng Kuwait