Dịch

kuwaití

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuw̝ajˈti/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Kuwaittính từKuwaiti

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kuwaitíDạng gốc (base form)
  2. kuwaitíesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. kuwaitísGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Kuwait
  1. Kuwaiti

Ngôn ngữ khác

AI