Nghĩa chính
- Mốc koji, men gạodanh từkhông đếm được (uncountable)A substance that is produced by letting a mold, especially Aspergillus oryzae, grow on rice, barley, soybeans, etc., used to make fermented products such as sake, amazake, miso, and soy sauce.
- Nấm mốc koji, vi nấmdanh từkhông đếm được (uncountable)The mold used in such a preparation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kojiDạng gốc (base form)
- kojisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kojic aciddanh từ | danh từ | Chất chelat, 5-hydroxy-2-(hydroxymethyl)-4H-pyran-4-one, được tạo ra bởi một số loài nấm, đặc biệt là Aspergillus oryzae, và được sử dụng trong sản xuất rượu saké và bảo quản thực phẩm |
Ví dụ
- .Koji bị mắc mưa trên đường về nhà.
- .Koji Morimoto có kỹ năng vẽ cực kỳ xuất sắc.
- , .Tôi đã cho Ken mượn đĩa hát chứ không phải cho Koji.
Họ từ (word family)
cùng gốc kojiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật麹kōji