Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kojibiose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Disaccharide là sản phẩm của quá trình caramen hóa glucose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disaccharide that is a product of the caramelization of glucose.
AI
1
Disaccharide là sản phẩm của quá trình caramen hóa glucose
1
Disaccharide là sản phẩm của quá trình caramen hóa glucose
1
Disaccharide là sản phẩm của quá trình caramen hóa glucose