Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knowful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biết
tính từ
Knowing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
knowful
knowful
ness
Trạng thái có hiểu biết
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
know
+
-ful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
会
huì
Biết
知道
zhī dào
Biết, nhận ra
认识
rèn shi
Biết, quen biết
Tiếng Tây Ban Nha
saber
Biết, hiểu rõ
conocer
Quen, biết, quen biết
sabedor
Biết, có thông tin, biết rõ
AI
1
Biết
1
Biết
1
Biết