Nghĩa chính
- Được sử dụng, thường như một câu hỏi, để thu hút sự chú ý của ai đó trước khi thông báo điều gì đócụm từUsed, often as a question, to get someone's attention before announcing something.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you know what I meancụm từ | cụm từ | Bạn đã quen với tình huống tôi đang mô tả; được sử dụng để thiết lập điểm chung với người đối thoại |
| you know what they saycụm từ | cụm từ | Dùng để giới thiệu hoặc ám chỉ đến một câu ngạn ngữ thích hợp |
| if you know what I meancụm từ | cụm từ | Dùng để ám chỉ điều gì đó chưa được nói ra hoặc ám chỉ |
| do you know what I'm sayingcụm từ | cụm từ | Dùng như một câu hỏi tu từ để xác nhận sự chú ý, hiểu biết hoặc đồng ý ở cuối câu nói hoặc mỗi đoạn trong đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ", ?" " , .""Tom này, bạn có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, tôi nghĩ chắc đây là chữ Tây Tạng. Cơ mà tôi không đọc được gì hết."
- ", ?" " , .""Tom này, cậu có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, chắc là chữ Tây Tạng. Cơ mà tớ không đọc được gì hết."
- Tom's ?Bạn biết ý định của Tom là gì không?