Dịch

knout

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Roi da (ở nước Nga xưa)danh từA leather scourge (multi-tail whip), in the severe version known as 'great knout' with metal weights on each tongue, notoriously used in imperial Russia.
  2. Đánh bằng roi da, quất bằng roi dađộng từTo flog or beat with a knout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knoutNguyên thể (infinitive)
  2. knoutsSố nhiều (plural)
  3. knoutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knoutingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápknout
  2. từ tiếng Ngaкнутknut
  3. từ Old East Slavicкнутъknutŭ

Cùng gốc (doublet)knotnodenodus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Roi da (ở nước Nga xưa)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , isn’t ? , . .
  • , / ; / […] / / ,— .

AI