knout
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Roi da (ở nước Nga xưa)danh từA leather scourge (multi-tail whip), in the severe version known as 'great knout' with metal weights on each tongue, notoriously used in imperial Russia.
- Đánh bằng roi da, quất bằng roi dađộng từTo flog or beat with a knout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Roi da (ở nước Nga xưa)
Họ từ (word family)
cùng gốc knoutNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , isn’t ? , . .
- , / ; / […] / / ,— .