Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knut
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡnut/
Nghĩa chính
1
Đòn roi (loại roi)
danh từ
knout (kind of whip)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knout
Roi da (ở nước Nga xưa)
AI
1
Đòn roi (loại roi)
1
Đòn roi (loại roi)
1
Đòn roi (loại roi)