Dịch

knocker-upper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đã mang thaidanh từThe male who has sired a pregnancy.
  2. .chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knocker-upperDạng gốc (base form)
  2. knocker-uppersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ?! ? [ = ?]

AI