Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knock down ginger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
k
ˈ
d
aʊ
n
ˈ
dʒ
ɪ
n
dʒ
ə
/
Nghĩa chính
1
Trò đùa gõ cửa nhà ai đó rồi bỏ chạy trước khi cửa mở
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The prank of knocking on somebody's front door and running away before it is opened.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ratty
chickenelly
nicky-nicky-nine-doors
cherry knocking
ding-dong ditch
knock and run
AI
1
Trò đùa gõ cửa nhà ai đó rồi bỏ chạy trước khi cửa mở
1
Trò đùa gõ cửa nhà ai đó rồi bỏ chạy trước khi cửa mở
1
Trò đùa gõ cửa nhà ai đó rồi bỏ chạy trước khi cửa mở