Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cherry knocking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với knock down ginger
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of knock down ginger (“prank of knocking on a front door and running away”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
knock down ginger
AI
1
Đồng nghĩa với knock down ginger
1
Đồng nghĩa với knock down ginger
1
Đồng nghĩa với knock down ginger