Dịch

knee-deep

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đạt đến đầu gốitính từkhông so sánh (not comparable)Reaching up to the knees.
  2. Ngập tới đầu gốitính từkhông so sánh (not comparable)Submerged to the knees.
  3. Tham gia sâu sắc (vào việc gì đó) hoặc bận tâm (với việc gì đó)tính từkhông so sánh (not comparable)Deeply involved (in something) or preoccupied (with something).

Cụm từ (phrase)

knee-deep in the Big Muddytính từBị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn; sa lầy vào một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do khả năng phán đoán kém hoặc khả năng lãnh đạo kém

Ví dụ

  • ash-tree, toy-like " ;" , .
  • , , , . .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

kneedeep

  1. từ tiếng Anh trung đạikne-depe

AI