knee-deep
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đạt đến đầu gốitính từkhông so sánh (not comparable)Reaching up to the knees.
- Ngập tới đầu gốitính từkhông so sánh (not comparable)Submerged to the knees.
- Tham gia sâu sắc (vào việc gì đó) hoặc bận tâm (với việc gì đó)tính từkhông so sánh (not comparable)Deeply involved (in something) or preoccupied (with something).
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knee-deep in the Big Muddytính từ | tính từ | Bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn; sa lầy vào một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do khả năng phán đoán kém hoặc khả năng lãnh đạo kém |
Ví dụ
- ash-tree, toy-like " ;" , .
- , , , . .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)