Nghĩa chính
- Thực hànhtính từkhông so sánh (not comparable)Involving active participation.
- Buổi có sự tham gia tích cực, thường là một phần của đào tạo hoặc giáo dụcdanh từA session of active participation, often as part of training or education.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hands-onDạng gốc (base form)
- hands-onsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- activeđồng nghĩaNhấn mạnh việc tham gia trực tiếp và thực hành.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , – .
- ?