Dịch

kithless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không quen biết ai; không có người quen hay gia đìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not knowing anyone; having no acquaintances or family.

Họ từ (word family)

cùng gốc kithless

Nguồn gốc (etymology)

AI