Dịch

kith and kin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ hàng thân thuộcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Both friends and family.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikith and kynne

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

AI