Nghĩa chính
- Người đưa ra quan điểm, lời khuyên hoặc lời chỉ trích không được yêu cầu; một người kibitzedanh từA person who offers unsolicited views, advice, or criticism; one who kibitzes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kibitzerDạng gốc (base form)
- kibitzersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , blue-note .
- , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa