Dịch

kibitzer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa ra quan điểm, lời khuyên hoặc lời chỉ trích không được yêu cầu; một người kibitzedanh từA person who offers unsolicited views, advice, or criticism; one who kibitzes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kibitzerDạng gốc (base form)
  2. kibitzersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , blue-note .
  • , ?

AI