nosey parker
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người quá tò mò hoặc tò mòdanh từAn overly inquisitive or prying person.
- Rình mò; hành xử một cách tò mòđộng từnội động từ (intransitive)To snoop; to behave in an inquisitive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nosey parkerDạng gốc (base form)
- nosey parkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nosey-parkerydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nosey-parkerdom |
| nosey-parkerdomdanh từ | danh từ | Hành động hoặc thói quen tò mò quá mức về chuyện của người khác |
| nosey-parkeringdanh từ | danh từ | Hành động hoặc thói quen rình mò hoặc cư xử một cách tò mò |
| nosey-parkerismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nosey-parkerdom |
| nosey-parkerishnessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nosey-parkerdom |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- Alleyn .
- " ' '," , " ..."