Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nosey-parkerism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nosey-parkerdom
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nosey-parkerdom
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nosey-parkerdom
AI
1
Đồng nghĩa với nosey-parkerdom
1
Đồng nghĩa với nosey-parkerdom
1
Đồng nghĩa với nosey-parkerdom