Nghĩa chính
- Số nhiều của keydanh từplural of key
- Phím đàn, bàn phímdanh từkeyboard
- Tự tử đi, chết đicụm từFilter-avoidance spelling of kys (“kill yourself”).
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của keyđộng từthird-person singular simple present indicative of key
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bunch of keys | Chùm chìa khóa | |
| car keys | Chìa khóa xe hơi | |
| house keys | Chìa khóa nhà | |
| lose keys | Mất chìa khóa | |
| play the keys | Chơi đàn phím | |
| set of keys | Chùm chìa khóa | |
| I've lost my keyscụm từ | cụm từ | Cho biết người nói đã bị mất chìa khóa |
| piano keysdanh từ | danh từ | Phần sọc lớn màu trắng ở cuối đường băng, được sử dụng làm điểm ngắm hạ cánh và làm chỉ báo khoảng cách |
Họ từ (word family)
cùng gốc keyVí dụ
- ?Bạn có biết Tom để mấy chìa khóa ở đâu không?
- ?Bạn tìm thấy chìa khóa chưa?