Nghĩa chính
- Chìa khóa xe hơidanh từA key used to unlock or start a car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car keyDạng gốc (base form)
- car keysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electronic car keydanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử phục vụ mục đích làm chìa khóa ô tô bằng cách khóa và mở khóa ô tô từ xa |
Xuất hiện ở từ khác
- keykết hợpchìa khóa xe hơi
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .