keyless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có chìa khóa; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)tính từkhông so sánh (not comparable)Lacking or not requiring a key.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remote keyless entrydanh từ | danh từ | Hệ thống điều khiển từ xa được sử dụng để khóa và mở khóa cửa của phương tiện hoặc tòa nhà và đôi khi để thực hiện các chức năng khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc keylessVí dụ
- Today’s — — .