Dịch

keyless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có chìa khóa; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)tính từkhông so sánh (not comparable)Lacking or not requiring a key.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

remote keyless entrydanh từHệ thống điều khiển từ xa được sử dụng để khóa và mở khóa cửa của phương tiện hoặc tòa nhà và đôi khi để thực hiện các chức năng khác

Họ từ (word family)

cùng gốc keyless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Today’s — — .

AI