keycard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẻ khóa, thẻ từdanh từA usually plastic card which stores a digital signature that is used to operate an electronic access control lock.
- Trong thẻ khóa La Mã Blackwood, quân át chủ bài của bất kỳ bộ đồ nào hoặc vua của các quân át chủ bàidanh từIn Roman keycard Blackwood, an ace of any suit or the king of trumps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keycardDạng gốc (base form)
- keycardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keycard lockdanh từ | danh từ | Khóa điện tử hoạt động bằng thẻ từ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- badgeđồng nghĩathẻ dùng như chìa khóa